字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粉肠
粉肠
Nghĩa
(~儿)用团粉加少量油脂、盐、作料等灌入肠衣做熟的副食品。
Chữ Hán chứa trong
粉
肠