字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
粉脸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粉脸
粉脸
Nghĩa
1.指妇女搽过粉的脸。 2.指戏曲中面涂白粉的脸谱,一般为扮演奸佞的净角。
Chữ Hán chứa trong
粉
脸