字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
粉色 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粉色
粉色
Nghĩa
1.喻女子容颜美好。借指美女。 2.白色。 3.指粉红色。常用以形容有关艳情的事件。 4.粉饰;装饰。
Chữ Hán chứa trong
粉
色