字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
粉花 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粉花
粉花
Nghĩa
1.古时妇女点在额上的花状装饰,五出如梅花。 2.借指妓女。
Chữ Hán chứa trong
粉
花