字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粉荔枝
粉荔枝
Nghĩa
1.亦作"粉荔"。 2.唐代洛阳人家正旦以粉制成荔枝状作为节日食品。
Chữ Hán chứa trong
粉
荔
枝
粉荔枝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台