字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
粉郎 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粉郎
粉郎
Nghĩa
1.傅粉郎君。三国魏何晏美仪容,面如傅粉,尚魏公主,封列侯,人称粉侯,亦称粉郎。见《三国志.魏志.何晏传》﹑南朝宋刘义庆《世说新语.容止》◇用作心爱郎君的爱称。
Chữ Hán chứa trong
粉
郎