字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
粉金 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粉金
粉金
Nghĩa
1.磨金成粉。金粉以胶水调匀后,可供作字画用,称"粉金"。 2.黄色的花粉。
Chữ Hán chứa trong
粉
金