字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粉闱
粉闱
Nghĩa
1.尚书省之别称。闱,宫中小门。 2.唐宋时由尚书省举行的试进士的考场。闱,旧称试院。
Chữ Hán chứa trong
粉
闱
粉闱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台