字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粉阁
粉阁
Nghĩa
1.尚书省的别称。 2.犹闺阁。
Chữ Hán chứa trong
粉
阁