字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粉面
粉面
Nghĩa
1.傅粉的脸。亦谓面颜白晳,有如傅粉。 2.借指美人。
Chữ Hán chứa trong
粉
面