字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
粉饰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粉饰
粉饰
Nghĩa
涂饰表面,掩盖污点或缺点~门面 ㄧ~太平。
Chữ Hán chứa trong
粉
饰