字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
粉饰太平 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粉饰太平
粉饰太平
Nghĩa
1.谓涂饰外表,掩盖实情,把混乱腐败的局面,装点成太平盛世的样子。
Chữ Hán chứa trong
粉
饰
太
平