字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粉骷髅
粉骷髅
Nghĩa
1.对美貌妇女的轻蔑之词。意谓姣好容颜不过傅粉骷髅而已。
Chữ Hán chứa trong
粉
骷
髅