字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粒米狼戾
粒米狼戾
Nghĩa
1.谷粒撒得满地都是。形容粮食充盈。
Chữ Hán chứa trong
粒
米
狼
戾