字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粒选
粒选
Nghĩa
1.一种精选种子的方法。按照一定标准,逐粒选择饱满完好的种子,用于播种。适用于大豆﹑玉米﹑棉花等粒大的作物。
Chữ Hán chứa trong
粒
选