字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粗中有细
粗中有细
Nghĩa
1.表面似乎粗率,实际却很细致;平时比较粗率,有时却很细致。
Chữ Hán chứa trong
粗
中
有
细