字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
粗制滥造 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粗制滥造
粗制滥造
Nghĩa
1.谓制造的产品不顾质量差﹑只求数量多。泛指工作草率马虎﹑不负责任。
Chữ Hán chứa trong
粗
制
滥
造