字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粗十番
粗十番
Nghĩa
1.合奏乐名。纯用十种打击乐器合奏。又称素十番。
Chữ Hán chứa trong
粗
十
番