字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
粗厉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粗厉
粗厉
Nghĩa
1.形容乐音高急而壮猛。 2.形容说话声音粗大而尖厉。
Chữ Hán chứa trong
粗
厉