字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粗壮
粗壮
Nghĩa
1.粗大健壮。 2.指物体粗大结实。 3.形容大而有力。
Chữ Hán chứa trong
粗
壮