字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粗安
粗安
Nghĩa
1.大致安定;大致安好。 2.谓疾病基本痊愈。
Chữ Hán chứa trong
粗
安