字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粗工
粗工
Nghĩa
1.医道粗疏的医生。 2.做粗活的工人。
Chữ Hán chứa trong
粗
工