字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
粗枝大叶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粗枝大叶
粗枝大叶
Nghĩa
比喻粗心大意,办事不细致周密做习题要细心,不能粗枝大叶。
Chữ Hán chứa trong
粗
枝
大
叶