字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粗犷
粗犷
Nghĩa
粗壮豪放性格粗犷|作品风格粗犷。
Chữ Hán chứa trong
粗
犷