字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粗疏
粗疏
Nghĩa
疏忽,不细致工作粗疏,难免有阙漏。
Chữ Hán chứa trong
粗
疏