字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粗粝
粗粝
Nghĩa
1.糙米。泛指粗劣的食物。 2.形容食物的粗劣。
Chữ Hán chứa trong
粗
粝