字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粗糙
粗糙
Nghĩa
①毛糙,不精细木质粗糙。②(行为)马虎,不细致办事粗糙|做工粗糙。③粗暴只因性子粗糙,人缘不好。
Chữ Hán chứa trong
粗
糙