字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粗线条
粗线条
Nghĩa
1.笔道画得较粗的线条。亦指用粗线条勾出的简略轮廓。 2.比喻粗率的性格和作风。
Chữ Hán chứa trong
粗
线
条