字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粗细十番
粗细十番
Nghĩa
1.一种锣鼓与丝竹兼用的合奏乐名,起于明末,盛行江南,今仍流行于福建﹑江苏﹑浙江等地。十番即十番鼓,又称十番锣鼓,又有十不闲﹑十样锦等名称。
Chữ Hán chứa trong
粗
细
十
番