字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粗茶淡饭
粗茶淡饭
Nghĩa
1.简单的饮食。形容生活简约。
Chữ Hán chứa trong
粗
茶
淡
饭