字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粗衣粝食
粗衣粝食
Nghĩa
1.亦作"麄衣粝食"。 2.粗劣的衣食。形容生活清苦。
Chữ Hán chứa trong
粗
衣
粝
食