字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粗重
粗重
Nghĩa
1.粗大笨重而价值不高的器物,与细软相对。 2.形容工作繁重而费力,与轻便相对。 3.形容声音低而强。
Chữ Hán chứa trong
粗
重