字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粗陋
粗陋
Nghĩa
粗劣;简陋住宅的寒伧,墙壁的黯淡,家具的破旧,衣料的粗陋,都使她苦恼。
Chữ Hán chứa trong
粗
陋