字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粘合
粘合
Nghĩa
1.粘贴胶合。 2.引申为聚合。
Chữ Hán chứa trong
粘
合