字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
粘竿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粘竿
粘竿
Nghĩa
1.一种顶端涂上粘质,用以捕鸟的竹竿。
Chữ Hán chứa trong
粘
竿