字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粘虫
粘虫
Nghĩa
1.也叫行军虫﹑剃枝虫﹑夜盗虫﹑五色虫等。是稻﹑麦﹑高粱﹑玉米等的主要害虫。
Chữ Hán chứa trong
粘
虫