字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粤匪
粤匪
Nghĩa
1.清朝统治阶级对太平天国起义者的污蔑之辞。
Chữ Hán chứa trong
粤
匪