字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粤汉铁路
粤汉铁路
Nghĩa
从广东广州到湖北武昌。1936年全线通车。现为京广铁路南段。
Chữ Hán chứa trong
粤
汉
铁
路