字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
粤犬吠雪 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粤犬吠雪
粤犬吠雪
Nghĩa
1.犹蜀犬吠日。比喻少见多怪。
Chữ Hán chứa trong
粤
犬
吠
雪