字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粤讴
粤讴
Nghĩa
1.曲艺曲种。流行于广东粤语地区。相传为清嘉庆年间粤人冯询﹑招子庸在南音基础上发展而成。唱词基本上为七字句,分起式﹑正文﹑结式三部分。多为徒歌,也可加用琵琶﹑洞箫﹑扬琴伴奏。
Chữ Hán chứa trong
粤
讴