字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粮串
粮串
Nghĩa
1.官府所发缴纳钱粮的收据。
Chữ Hán chứa trong
粮
串