字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
粮秣
粮秣
Nghĩa
粮草成群结队的大车装着军火、~去支援前线。
Chữ Hán chứa trong
粮
秣