字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
精凿
精凿
Nghĩa
1.舂去谷物的皮壳。亦指舂过的净米。 2.精细确凿。
Chữ Hán chứa trong
精
凿