字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
精刮
精刮
Nghĩa
1.亦作"精括"。 2.方言。形容精于算计。多含贬义。
Chữ Hán chứa trong
精
刮