字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
精劲
精劲
Nghĩa
1.精良锐利;精悍勇猛。 2.指精悍勇猛的部队。 3.精妙遒劲。
Chữ Hán chứa trong
精
劲