字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
精卫填海 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
精卫填海
精卫填海
Nghĩa
古代神话,炎帝的女儿在东海淹死,化为精卫鸟,每天衔西山的木石来填东海(见于《山海经·北山经》)◇来用精卫填海比喻有深仇大恨,立志必报。也比喻不畏艰难,努力奋斗。
Chữ Hán chứa trong
精
卫
填
海