字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
精妙
精妙
Nghĩa
精致巧妙书法~ㄧ~的手工艺品。
Chữ Hán chứa trong
精
妙