字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
精审
精审
Nghĩa
〈书〉(文字、计划、意见等)精密周详释义~。
Chữ Hán chứa trong
精
审