字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
精密度 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
精密度
精密度
Nghĩa
1.指加工零件在尺寸方面所应该达到的准确程度。容许误差大的,精密度就低;容许误差小的,精密度就高。简称"精度"。
Chữ Hán chứa trong
精
密
度