字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
精彩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
精彩
精彩
Nghĩa
①(表演、展览、言论、文章等)优美;出色晚会的节目很~ㄧ在大会上,很多代表做了~的发言。②〈书〉神采;精神。
Chữ Hán chứa trong
精
彩